5 cách diễn tả sự lo lắng bằng tiếng Anh
Khi sắp đến ngày thi, chuẩn bị thuyết trình hoặc chờ kết quả kiểm tra, bạn có thể cảm thấy lo lắng.

Thay vì chỉ nói “I’m worried!”, hãy khám phá thêm 5 cách diễn đạt dưới đây nhé!
1. I’m nervous.
Mình đang hồi hộp, lo lắng.
Ví dụ:
“I’m nervous about my English test.”
→ Mình đang lo lắng về bài kiểm tra tiếng Anh.
2. I’m worried about…
Mình lo lắng về…
Ví dụ:
“I’m worried about the exam.”
→ Mình lo lắng về kỳ thi.
3. I’m anxious about…
Mình đang cảm thấy lo âu về…
Ví dụ:
“I’m anxious about my presentation.”
→ Mình lo lắng về bài thuyết trình của mình.
4. I feel stressed.
Mình cảm thấy căng thẳng.
Ví dụ:
“I feel stressed when I have too much homework.”
→ Mình cảm thấy căng thẳng khi có quá nhiều bài tập về nhà.
5. I’m a little concerned about…
Mình hơi lo ngại về…
Ví dụ:
“I’m a little concerned about my speaking skills.”
→ Mình hơi lo ngại về kỹ năng nói của mình.
MẸO NHỎ
Các từ nervous, worried, anxious, stressed và concerned có sắc thái khác nhau. Hãy lựa chọn từ phù hợp với cảm xúc và tình huống của mình.
Đừng ngại chia sẻ cảm xúc bằng tiếng Anh. Mỗi câu nói là một cơ hội để bạn luyện tập và hiểu rõ bản thân hơn!
MINI CHALLENGE
Bạn sắp bước vào phòng thi và cảm thấy hồi hộp. Câu nào phù hợp nhất?
A. I’m nervous about my exam.
B. I’m delighted about my exam.
C. I’m bored with my exam.
Gợi ý đáp án: A — I’m nervous about my exam.
Xem thêm bí quyết học tiếng Anh hoặc liên hệ Anh ngữ New York để được tư vấn.
Biên tập từ bài chia sẻ và ảnh trên fanpage Anh ngữ New York – Bà Rịa.
