Tiếng Anh khi du lịch: hỏi đường, đặt phòng, gọi món và mua sắm – Anh ngữ New York
Đóng
  • vi
  • Bí quyết học tiếng Anh

    Tiếng Anh khi du lịch: hỏi đường, đặt phòng, gọi món và mua sắm

    Khi đi du lịch, bạn thường cần hỏi đường, trao đổi tại khách sạn, gọi món và hỏi giá. Bài học này gom các mẫu câu theo từng điểm dừng của một chuyến đi để bạn dễ luyện hội thoại.

    Bài học gồm 50 mẫu câu Anh–Việt, được biên tập theo tình huống từ chuỗi bài chia sẻ của New York School. Bạn có thể đọc bảng câu trước, sau đó thực hành đoạn hội thoại ở cuối bài.

    Chỉ đường và giao thông

    Infographic New York School về chỉ đường và giao thông bằng tiếng Anh và tiếng Việt
    Ảnh gốc trong chuỗi câu giao tiếp của New York School.
    Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
    How do I get to the airport?Làm sao để đến sân bay?
    Is it far from here?Có xa đây không?
    Go straight and turn left.Đi thẳng rồi rẽ trái.
    It is on your right.Nó ở bên tay phải của bạn.
    Is there a bus station nearby?Có bến xe buýt gần đây không?
    I am lost.Tôi bị lạc đường.
    Can you show me on the map?Bạn chỉ giúp tôi trên bản đồ được không?
    The traffic is very bad.Giao thông rất tệ / đang tắc đường.
    I will take a taxi.Tôi sẽ đi taxi.
    Please stop here.Vui lòng dừng ở đây.

    Chỉ đường và vị trí

    Infographic New York School về chỉ đường và vị trí bằng tiếng Anh và tiếng Việt
    Ảnh gốc trong chuỗi câu giao tiếp của New York School.
    Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
    Where is the station?Nhà ga ở đâu?
    Go straight.Đi thẳng.
    Turn left.Rẽ trái.
    Turn right.Rẽ phải.
    It is near here.Nó gần đây thôi.
    It is far away.Nó ở xa lắm.
    How do I get there?Làm sao để đến đó?
    Take a taxi.Đi taxi.
    Stop here, please.Làm ơn dừng ở đây.
    Is it far?Có xa không?

    Du lịch và nơi ở

    Infographic New York School về du lịch và nơi ở bằng tiếng Anh và tiếng Việt
    Ảnh gốc trong chuỗi câu giao tiếp của New York School.
    Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
    I am planning a trip.Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi.
    Where are you staying?Bạn đang ở khách sạn nào?
    I want to book a room.Tôi muốn đặt một phòng.
    Is breakfast included?Có bao gồm bữa sáng không?
    Can I check out late?Tôi trả phòng trễ được không?
    The view is amazing.Quang cảnh thật tuyệt vời.
    I love exploring new places.Tôi thích khám phá những nơi mới.
    How far is the hotel?Khách sạn cách đây bao xa?
    Do you have a passport?Bạn có hộ chiếu không?
    Have a safe flight!Chúc chuyến bay an toàn!

    Ăn uống

    Infographic New York School về ăn uống bằng tiếng Anh và tiếng Việt
    Ảnh gốc trong chuỗi câu giao tiếp của New York School.
    Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
    I would like a table for two.Tôi muốn một bàn cho hai người.
    Can I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?
    What do you recommend?Bạn gợi ý món gì?
    I am allergic to peanuts.Tôi bị dị ứng đậu phộng.
    The food is delicious.Đồ ăn rất ngon.
    Can I have some water?Cho tôi xin chút nước.
    Are you ready to order?Bạn sẵn sàng gọi món chưa?
    Can we have the bill?Cho chúng tôi xin hóa đơn.
    It is too spicy for me.Nó cay quá đối với tôi.
    Do you have any vegetarian dishes?Bạn có món chay không?

    Mua sắm và giá cả

    Infographic New York School về mua sắm và giá cả bằng tiếng Anh và tiếng Việt
    Ảnh gốc trong chuỗi câu giao tiếp của New York School.
    Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
    How much does this cost?Cái này giá bao nhiêu?
    Do you have this in a different color?Bạn có cái này màu khác không?
    Is this on sale?Cái này có đang giảm giá không?
    Can I pay by card?Tôi trả bằng thẻ được không?
    That is a bit expensive.Giá đó hơi đắt.
    Do you have a smaller size?Bạn có cỡ nhỏ hơn không?
    I am just looking, thanks.Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
    Where can I find the shoes?Tôi tìm giày ở đâu?
    Can I try this on?Tôi mặc thử được không?
    Keep the change.Bạn giữ tiền thừa nhé.

    Lưu ý cách dùng

    “On your right” là ở bên phải bạn; “turn right” là hành động rẽ phải. “Check out” là trả phòng; “check in” là nhận phòng. “I would like a table for two” là xin một bàn cho hai người, chưa nhất thiết là đặt trước. “Can we have the bill?” dùng để xin hóa đơn thanh toán. “Keep the change” nghĩa là để người nhận giữ tiền thừa.

    Hội thoại thực hành

    A: Excuse me. How do I get to the hotel?
    B: Go straight and turn left. It is on your right.
    A: Is it far from here?
    B: No, it is near here.
    A: Thank you for your help.

    Tự luyện

    Luyện bốn đoạn hội thoại ngắn: hỏi đường đến khách sạn; hỏi phòng có bao gồm bữa sáng không; xin thực đơn và gọi món; hỏi giá rồi thanh toán bằng thẻ. Thay địa điểm và món ăn để tránh học thuộc máy móc.

    Đọc từng câu thành tiếng, che cột tiếng Anh để tự nói lại từ nghĩa tiếng Việt, rồi thay tên, thời gian hoặc đồ vật cho phù hợp với tình huống của bạn.

    Xem thêm bí quyết học tiếng Anh.

    Nội dung biên tập và ảnh từ các bài chia sẻ của fanpage Anh ngữ New York: Chỉ đường và giao thông (Phước Tỉnh); Chỉ đường và vị trí (Bà Rịa); Du lịch và nơi ở (Bà Rịa); Ăn uống (Bà Rịa); Mua sắm và giá cả (Phước Tỉnh). Phần chữ đã được rà soát cách dùng và chuẩn hóa khi cần.