Nói về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh: mẫu câu và hương vị – Anh ngữ New York
Đóng
  • vi
  • Bí quyết học tiếng Anh

    Nói về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh: mẫu câu và hương vị

    Từ pizza, phở đến bánh mì, hãy luyện nói về món ăn yêu thích bằng My favorite food is, thêm lý do và mô tả hương vị qua ví dụ dễ áp dụng.

    Infographic từ vựng món ăn và mẫu câu My favorite food is của New York School
    Ảnh gốc từ fanpage Anh ngữ New York Phước Tỉnh.

    Hỏi món ăn yêu thích

    What’s your favorite food? — Món ăn yêu thích của bạn là gì?

    Bắt đầu bằng tên món ăn, sau đó thêm lý do. Nội dung này dùng để chia sẻ sở thích, khác với việc gọi món hoặc yêu cầu phục vụ trong nhà hàng.

    Từ vựng món ăn

    Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
    pizzaBánh pizza
    pho / phởPhở
    noodlesMì; sợi mì trong ngữ cảnh phù hợp
    bánh mì / Vietnamese sandwichBánh mì kẹp kiểu Việt Nam
    sushiSushi
    ice creamKem
    fried chickenGà rán
    hamburgerBánh hamburger
    saladRau trộn

    Để người nghe hiểu món Việt, có thể giữ tên món rồi giải thích ngắn: Phở is a Vietnamese noodle soup. “Baguette” chỉ loại ổ bánh mì dài; với bánh mì có nhân, “Vietnamese sandwich” thường rõ nghĩa hơn.

    Mẫu câu và từ mô tả hương vị

    Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
    My favorite food is pizza.Món ăn yêu thích của mình là pizza.
    I really like Vietnamese noodles.Mình rất thích các món mì Việt Nam.
    I love fried chicken because it’s delicious.Mình thích gà rán vì rất ngon.
    My favorite food is sushi because I love Japanese food.Mình thích sushi nhất vì mình yêu thích đồ ăn Nhật.

    Cheesy mô tả món có vị hoặc nhiều phô mai; crispy là giòn; spicy là cay; sweet là ngọt. Ví dụ: I like pizza because it’s cheesy and delicious.

    Hội thoại thực hành

    A: What’s your favorite food?
    B: My favorite food is phở.
    A: Why do you like it?
    B: I love the warm broth and the fresh herbs.

    “Broth” là nước dùng; “fresh herbs” là rau thơm tươi. Bạn có thể thay mô tả bằng hương vị thực sự yêu thích.

    Bài tập ngắn

    Sắp xếp thành câu: pizza / favorite / is / my / food.
    Đáp án: My favorite food is pizza.

    Nâng cấp câu bằng “because”, rồi thêm một tính từ mô tả. Đừng học thuộc lý do nếu nó không đúng với sở thích của bạn.

    Xem thêm bí quyết học tiếng Anh và thực hành từng chủ đề với tình huống của bạn.

    Nguồn nội dung bổ sung: bài chia sẻ trên fanpage Phước Tỉnh.